Bu Lông Neo M33 – Tiêu Chuẩn Cho Công Trình Hạ Tầng Cực Nặng
Bu lông neo M33 có đường kính 33mm và bước ren 3.5mm, được sử dụng trong nhóm công trình hạ tầng đặc biệt quan trọng yêu cầu lực kháng nhổ 400–500 kN. Tại Việt Nam, M33 xuất hiện trong các dự án đường cao tốc, cầu lớn, nhà máy xi măng công suất 4.000–6.000 tấn/ngày và các dự án thép đặc biệt có vốn đầu tư nước ngoài.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông Neo M33
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính | 33mm |
| Bước ren | 3.5mm |
| Chiều dài | 600 / 800 / 1000 / 1200 / 1500 / 2000mm |
| Cấp độ bền | 4.6 / 8.8 / 10.9 |
| Lực kháng nhổ B25 | 400–500 kN |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng HDG / Thô |
| Mũi khoan | Ø38mm |
| Tiêu chuẩn | DIN 529 / ASTM A354 |
| Trọng lượng | 5.0–22.0 kg/chiếc |
Ứng Dụng Điển Hình
- Cầu đường bộ và đường sắt đô thị (metro)
- Nhà máy xi măng, nhà máy thép tấm
- Cảng container sâu, đê biển, âu tàu
- Tháp ăng ten viễn thông siêu cao 100–300m
- Công trình ngầm: hầm đường bộ, ga tàu điện ngầm
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Bu lông neo M33 có phổ biến không?
A: Không phổ biến như M20–M24 vì đây là kích thước cho công trình đặc biệt. Tuy nhiên COGA có kinh nghiệm cung cấp M33 cho nhiều dự án hạ tầng lớn tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.
Q: Thời gian giao hàng M33?
A: Sản xuất theo đơn 10–21 ngày. Cần cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc spec đầy đủ (đường kính, bước ren, chiều dài, cấp độ bền, loại đầu, loại mạ).
📞 Báo giá M33: 070 6789 416
Xem thêm: hướng dẫn chọn mua bulong neo và bảng kích thước M12–M64.







