Bu lông inox (stainless steel bolt) là bu lông làm từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với bu lông thép thường — lựa chọn bắt buộc cho môi trường ẩm ướt, hóa chất, thực phẩm và ven biển. COGA cung cấp bu lông inox các mác 201, 304 (SUS304/A2), 316 (SUS316/A4), kích thước M6–M36, tiêu chuẩn DIN 931/933, ISO 4014/4017, JIS B 1176, có CO/CQ đầy đủ, giao hàng toàn quốc.

Phân Loại Bu Lông Inox: 201, 304, 316

🔒 Chống ăn mòn xuất sắc

Không gỉ, không cần sơn hay mạ kẽm, không bị ăn mòn điện hóa

🌡️ Chịu nhiệt tốt

Inox 304 chịu nhiệt đến 870°C, inox 316 đến 816°C liên tục

✨ Thẩm mỹ bền lâu

Bề mặt sáng bóng, không cần bảo dưỡng, giữ thẩm mỹ nhiều thập niên

🥗 An toàn thực phẩm

Không phản ứng với thực phẩm, đạt tiêu chuẩn vệ sinh FDA

Inox 201 (SUS201): giá rẻ, chỉ phù hợp trong nhà, khô ráo — không dùng ngoài trời/ven biển/hóa chất. Xem thêm đặc điểm bu lông inox 201.

Inox 304/A2 (SUS304): phổ biến nhất thế giới (~50% sản lượng), 18% Chromium/8% Nickel, đạt ISO 3506 A2. Phù hợp ngành thực phẩm, kiến trúc ngoài trời, thiết bị công nghiệp thông thường. Xem thêm bu lông inox 304 là gì.

Inox 316/A4 (SUS316): thêm 2–3% Molybdenum, kháng clorua vượt trội — bắt buộc cho công trình ven biển, hóa chất, y tế, nuôi trồng thủy sản. Xem thêm bu lông inox 316 là gì.

Bảng So Sánh Chi Tiết: Inox 201 vs 304 vs 316

Tiêu chíInox 201Inox 304 (A2)Inox 316 (A4)
Thành phần Cr-Ni16–18% Cr, 3.5–5.5% Ni18% Cr, 8% Ni16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo
Ký hiệu ISOA2 (trên đầu bu lông)A4 (trên đầu bu lông)
Chống ăn mòn chung★★☆☆☆ Thấp★★★★☆ Tốt★★★★★ Xuất sắc
Chống ăn mòn biển (Cl⁻)★☆☆☆☆ Rất kém★★★☆☆ Trung bình★★★★★ Xuất sắc
Chịu nhiệt liên tục750°C870°C816°C
Từ tínhTừ tính nhẹKhông từ tínhKhông từ tính
Giá thành tương đối1x (cơ sở)1.5–2x2–3x
Nên dùng khi nào?Nội thất, trong nhà khô thoángHầu hết ứng dụng ngoài trời, thực phẩmBiển, hóa chất, y tế, hải đảo

💡 Quy tắc chọn nhanh: Nếu công trình trong phạm vi 5km từ biển hoặc tiếp xúc hóa chất → Chọn Inox 316. Các trường hợp còn lại → Inox 304 là đủ và tiết kiệm hơn.

Ứng Dụng Bu Lông Inox Theo Ngành

  • Thực phẩm & đồ uống: máy chế biến, băng tải, bình chứa — inox 304 là chuẩn tối thiểu, dùng 316 khi tiếp xúc muối (chế biến thủy sản, nước mắm).
  • Y tế & dược phẩm: inox 316 (A4) bắt buộc cho dụng cụ phẫu thuật, thiết bị vô trùng, đường ống dẫn dịch tiêm truyền.
  • Xây dựng & kiến trúc ngoài trời: lan can, mặt dựng kính, cấu kiện trang trí — dùng inox 304; công trình ven biển (Phú Quốc, Nha Trang, Đà Nẵng) bắt buộc inox 316 để đảm bảo tuổi thọ 20+ năm.
  • Hóa chất & xử lý nước: đường ống, bình chứa nhà máy xử lý nước thải/hóa chất dùng inox 316 để chống ăn mòn Cl⁻, SO₄²⁻ cao.
  • Nuôi trồng thủy sản & hải đảo: khung bè nuôi cá, hệ thống lọc nước biển cần inox 316 do tiếp xúc liên tục nước biển (35‰).

Chi tiết hơn theo từng ngành: ứng dụng bu lông inox theo ngành.

Thông Số Kỹ Thuật Và Kích Thước Bu Lông Inox

Tiêu chuẩn áp dụng: DIN 933 (ren suốt), DIN 931 (ren lửng), ISO 4014/4017 (tương đương quốc tế), JIS B 1176 (tiêu chuẩn Nhật Bản).

Thông số cơ học inox 304 và 316

Mác inoxKý hiệu AĐộ bền kéo (MPa)Giới hạn chảy (MPa)Độ giãn dài (%)Độ cứng HV
SUS304 / 1.4301A2-70≥700≥450≥20%≤250
SUS304 / 1.4301A2-80≥800≥600≥12%≤300
SUS316 / 1.4401A4-70≥700≥450≥20%≤250
SUS316 / 1.4401A4-80≥800≥600≥12%≤300

Ký hiệu cấp bền (A2-70, A2-80, A4-70, A4-80): “A2” = mác inox 304, “A4” = mác inox 316; số phía sau (70/80) là độ bền kéo tối thiểu chia 10 (A-70 ≥ 700 MPa, A-80 ≥ 800 MPa). Kết cấu thông thường dùng cấp A2-70/A4-70; hạng mục chịu tải cao hơn dùng A2-80/A4-80. COGA cung cấp cả hai cấp bền theo yêu cầu bản vẽ.

Kích thước bu lông inox tại COGA

Kích thướcChiều dài có sẵn (mm)Kích thước đầu (mm)Có kho 304Có kho 316
M616–8010mm
M820–12013mm
M1025–15017mm
M1230–20019mm
M1640–20024mm
M2050–30030mm⚠️ Đặt hàng
M24–M36Theo yêu cầu36–55mm⚠️ Đặt hàng⚠️ Đặt hàng

Cách Nhận Biết Bu Lông Inox Thật vs Giả

Thị trường Việt Nam có không ít bu lông mạ inox (thép mạ) hoặc inox 201 bán với giá inox 304. Xem thêm hướng dẫn kiểm tra bu lông inox 304 chính hãng.

  • Kiểm tra nam châm: inox 304/316 không hút hoặc hút rất yếu; inox 201 hút nhẹ đến trung bình; thép mạ inox (hàng giả) hút mạnh — dấu hiệu chắc chắn là hàng giả.
  • Kiểm tra ký hiệu trên đầu bu lông: A2 = inox 304 (ISO 3506), A4 = inox 316. Không có ký hiệu hoặc ký hiệu khác cần yêu cầu CO/CQ.
  • Yêu cầu chứng chỉ: luôn yêu cầu Mill Test Report (MTR) hoặc CO/CQ kiểm nghiệm thành phần hóa học. COGA cung cấp đầy đủ cho đơn hàng từ 50 kg trở lên.

Hiện Tượng Kẹt Ren (Galling) Khi Siết Bu Lông Inox Và Cách Phòng Tránh

Bu lông inox dễ gặp hiện tượng kẹt ren (galling) — ren bị “hàn nguội” và xoáy cứng khi hai bề mặt inox ma sát trực tiếp lúc siết khô, do lớp oxit crom bảo vệ bị phá vỡ bởi nhiệt ma sát. Phổ biến hơn khi bu lông và đai ốc cùng mác inox, và với ren mịn.

Nguyên nhân chính: siết khô không bôi trơn; siết quá nhanh/dùng lực xung thay vì siết tay hoặc cần siết lực; bu lông và đai ốc cùng mác, cùng độ cứng; ren có ba-via hoặc dính bụi/cát.

Cách phòng tránh: luôn bôi mỡ chống kẹt (anti-seize) hoặc mỡ gốc MoS₂/nickel lên ren trước khi siết; siết bằng tay hoặc cần siết lực theo đúng mô-men khuyến nghị, tránh súng bắn tốc độ cao; có thể phối hợp đai ốc khác mác (vd đai ốc 316 với bu lông 304) để giảm ma sát dính; vệ sinh sạch ren trước khi lắp.

Bảng Giá Bu Lông Inox 304 & 316 Năm 2026

Giá tham khảo tại COGA, áp dụng cho đơn hàng từ 20 kg. Đơn nhỏ hơn có thể cao hơn 5–10%.

Kích thướcInox 304 A2-70 (VND/kg)Inox 316 A4-70 (VND/kg)Ghi chú
M6–M8120.000–150.000200.000–250.000Thường tính theo túi/cái
M10–M12100.000–130.000170.000–220.000Tính theo kg
M16–M2090.000–120.000150.000–200.000Có chiết khấu từ 50 kg
M24–M36Liên hệ báo giáLiên hệ báo giáĐặt theo bản vẽ

* Giá chưa VAT 10%. Biến động theo giá thép inox thế giới (nickel LME). Liên hệ 070 6789 416 để nhận báo giá cập nhật nhất.

Tại Sao Nên Chọn Bu Lông Inox COGA?

Hàng chính hãng, không bán pha mác: COGA cam kết đúng mác, không bán inox 201 gắn nhãn 304.

CO/CQ đầy đủ: Mill certificate, MTC, chứng nhận thành phần hóa học từng lô hàng.

Đa dạng mác và kích thước: Inox 201, 304, 316 — M6 đến M36, sẵn hàng tại TP.HCM.

Tư vấn chọn mác phù hợp dựa trên môi trường và tải trọng thực tế.

Chiết khấu theo sản lượng, giao nội thành TP.HCM trong ngày, hỗ trợ giao toàn quốc.

52/25/11 Quốc Lộ 1A, An Phú Đông, Q.12, TP.HCM | 070 6789 416 | T2–T7, 8:00–17:30

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Bu Lông Inox

Inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?

Inox 316 có thêm 2–3% Molybden giúp chống ăn mòn trong môi trường clorua. Công trình nội địa ít tiếp xúc nước muối → chọn inox 304. Công trình ven biển, hóa chất, thực phẩm/dược phẩm cấp A4 → chọn inox 316.

Bu lông inox 201 có thực sự không gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304. Trong nhà, khô ráo: không gỉ nhiều năm. Ngoài trời tiếp xúc mưa ở Việt Nam: có thể gỉ nhẹ sau 1–2 năm. COGA khuyến nghị dùng inox 304 tối thiểu cho ứng dụng ngoài trời.

Đặt mua số lượng lớn bu lông inox có được chiết khấu không?

Có. Từ 50 kg được giảm giá, từ 200 kg chiết khấu 3–5%, từ 500 kg chiết khấu 5–8%. Liên hệ Zalo 070 6789 416 để nhận bảng giá và xác nhận tồn kho.

Báo giá bu lông inox cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp mác inox 201/304/316, size M, chiều dài, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ, số lượng, yêu cầu CO/CQ, địa điểm giao hàng và tiến độ cần hàng.

COGA có cung cấp CO/CQ cho bu lông inox không?

Có, COGA hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu đơn hàng và điều kiện vật tư, phù hợp cho hồ sơ nghiệm thu công trình, nhà xưởng hoặc dự án công nghiệp.

COGA có giao bu lông inox toàn quốc không?

Có. COGA tư vấn từ TP.HCM và hỗ trợ giao hàng toàn quốc theo quy cách, số lượng và tiến độ của từng đơn hàng.

{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Inox 316 có thêm 2–3% Molybden giúp chống ăn mòn trong môi trường clorua. Công trình nội địa ít tiếp xúc nước muối chọn inox 304. Công trình ven biển, hóa chất, thực phẩm/dược phẩm cấp A4 chọn inox 316.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Bu lông inox 201 có thực sự không gỉ không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304. Trong nhà, khô ráo không gỉ nhiều năm. Ngoài trời tiếp xúc mưa ở Việt Nam có thể gỉ nhẹ sau 1–2 năm. COGA khuyến nghị dùng inox 304 tối thiểu cho ứng dụng ngoài trời.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Đặt mua số lượng lớn bu lông inox có được chiết khấu không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. Từ 50 kg được giảm giá, từ 200 kg chiết khấu 3–5%, từ 500 kg chiết khấu 5–8%.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Báo giá bu lông inox cần cung cấp thông tin gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Cần cung cấp mác inox 201/304/316, size M, chiều dài, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ, số lượng, yêu cầu CO/CQ, địa điểm giao hàng và tiến độ cần hàng.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”COGA có cung cấp CO/CQ cho bu lông inox không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có, COGA hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu đơn hàng và điều kiện vật tư, phù hợp cho hồ sơ nghiệm thu công trình, nhà xưởng hoặc dự án công nghiệp.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”COGA có giao bu lông inox toàn quốc không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. COGA tư vấn từ TP.HCM và hỗ trợ giao hàng toàn quốc theo quy cách, số lượng và tiến độ của từng đơn hàng.”}}]}

BULONG INOX