Cáp thép (wire rope) là dây cáp bện từ nhiều sợi thép carbon cường độ cao, dùng làm cáp giằng mái nhà tiền chế, treo đường ống, neo cột và nâng hạ trong công nghiệp. COGA cung cấp cáp thép mạ kẽm và cáp bọc nhựa đường kính 3mm–20mm, cấu trúc bện 6×7, 6×19 và 7×19, chịu tải trọng lớn, có chứng từ nguồn gốc đầy đủ.

Cáp Thép Là Gì?

Cáp thép (wire rope) được bện xoắn từ nhiều tao thép cường độ cao quanh một lõi trung tâm, giúp chịu tải kéo lớn mà vẫn đủ mềm dẻo để cuộn qua puly, tang tời. Xem đầy đủ cấu tạo, nguyên lý chịu lực, cách đọc ký hiệu và tiêu chuẩn tại bài viết Cáp Thép Là Gì? Cấu Tạo, Phân Loại, Tiêu Chuẩn Và Cách Chọn.

Phân Loại Cáp Thép Theo Lớp Phủ Bề Mặt

Cáp Thép Mạ Kẽm

Lớp kẽm phủ ngoài (mạ điện phân hoặc mạ nhúng nóng) chống oxy hóa cho từng sợi thép bên trong. Phù hợp môi trường ngoài trời thông thường, giằng mái tôn, chằng buộc công trình dân dụng và công nghiệp.

Cáp Bọc Nhựa (Cáp Thép Bọc PVC)

Cáp bọc nhựa là cáp thép mạ kẽm được bọc thêm một lớp nhựa PVC dày 0.5–1.5mm bên ngoài (phổ biến màu xanh hoặc trong suốt). Lớp nhựa vừa tăng khả năng chống ăn mòn ở môi trường ẩm, ven biển, hóa chất nhẹ, vừa bảo vệ bề mặt tiếp xúc (hàng rào, lan can, sân chơi, cáp treo cây cảnh) khỏi trầy xước và an toàn hơn khi cầm nắm trực tiếp. Đường kính lõi cáp bên trong thường nhỏ hơn 1mm so với đường kính tổng thể sau khi bọc nhựa — cần lưu ý khi chọn phụ kiện tăng đơ, ốc siết cáp tương ứng. Xem chi tiết thông số và ứng dụng tại sản phẩm cáp bọc nhựa COGA.

Cáp Thép Inox

Dùng thép không gỉ 304/316 thay vì thép carbon mạ kẽm, chống ăn mòn vượt trội cho môi trường biển, hồ bơi, mặt dựng kính — giá thành cao hơn cáp mạ kẽm và cáp bọc nhựa.

So Sánh Cáp Mạ Kẽm, Cáp Bọc Nhựa Và Cáp Inox

Tiêu chíCáp mạ kẽmCáp bọc nhựaCáp inox
Chống ăn mòn★★★☆☆★★★★☆★★★★★
Môi trường ven biểnHạn chếPhù hợpPhù hợp nhất
An toàn khi tiếp xúcTrung bình (có thể xước tay)Cao (bọc nhựa êm tay)Trung bình
Thẩm mỹÁnh kim loạiNhiều màu, che khuyết điểmSáng bóng
Giá tương đốiThấp nhấtTrung bìnhCao nhất
Ứng dụng phổ biếnGiằng mái, chằng buộc công nghiệpHàng rào, lan can, sân chơi, cáp treo câyHàng hải, mặt dựng kính, hồ bơi

Bảng Đường Kính Và Tải Trọng Cáp Thép Phổ Biến (3mm–20mm)

Đường kínhCấu trúc bện phổ biếnTải trọng phá hủy tham khảo
3–4mm6×7, 7×7~0.5–0.8 tấn
6mm6×19, 7×19~2 tấn
8mm6×19, 7×19~3.5 tấn
10mm6×19, 7×19~5 tấn
12mm6×19, 6×37~7 tấn
16mm6×19, 6×37~12 tấn
18mm6×37~14 tấn
20mm6×37~18 tấn

Tải trọng phá hủy tham khảo cho cáp mạ kẽm cấu trúc tiêu chuẩn; nên áp dụng hệ số an toàn 4–6 lần khi tính tải làm việc thực tế, tùy tiêu chuẩn công trình.

Ứng Dụng Cáp Thép Và Cáp Bọc Nhựa

Giằng mái, giằng kết cấu: cáp mạ kẽm 6×7 cứng, chống mài mòn tốt, phù hợp giằng cố định nhà tiền chế.

Cáp treo, ròng rọc, cẩu tời: cáp 6×19, 7×19 mềm dẻo hơn, phù hợp uốn qua puly hoặc tăng đơ nhiều lần.

Hàng rào, lan can, sân chơi, cáp treo cây cảnh: ưu tiên cáp bọc nhựa nhờ an toàn khi tiếp xúc và thẩm mỹ.

Môi trường ven biển, ẩm ướt, hóa chất nhẹ: nên dùng cáp bọc nhựa hoặc cáp inox thay vì cáp mạ kẽm thông thường.

Neo cột, chằng buộc hàng hóa, hàng hải: chọn theo tải trọng thực tế và môi trường sử dụng.

Cách Chọn Đường Kính Và Cấu Trúc Bện Phù Hợp

Cấu trúc 6×7 cứng, chống mài mòn tốt — phù hợp giằng cố định. Cấu trúc 6×19 và 7×19 mềm dẻo hơn — phù hợp ứng dụng cần uốn qua puly hoặc tăng đơ. Môi trường ngoài trời nên dùng cáp mạ kẽm; môi trường ven biển hoặc cần an toàn khi tiếp xúc nên dùng cáp bọc nhựa hoặc inox. Xem chi tiết sản phẩm cáp giằng – cáp thép của COGA.

Phụ Kiện Đồng Bộ

Hệ cáp giằng hoàn chỉnh cần thêm tăng đơ (turnbuckle) và ốc siết cáp (wire rope clip) đúng kích cỡ — với cáp bọc nhựa cần chọn phụ kiện theo đường kính lõi thực tế (nhỏ hơn đường kính tổng thể). Tham khảo danh mục tăng đơ – ốc siết cáp để đặt trọn bộ, hoặc gọi 070 6789 416 để được tư vấn cấu hình phù hợp tải trọng.

Tại Sao Nên Chọn Cáp Thép COGA?

Đa dạng loại: cáp mạ kẽm, cáp bọc nhựa, cáp inox — đường kính 3–20mm, sẵn hàng tại TP.HCM.

CO/CQ đầy đủ: chứng từ nguồn gốc, đạt tiêu chuẩn DIN/ISO cho từng lô hàng.

Tư vấn đúng tải trọng: hỗ trợ chọn đường kính, cấu trúc bện và phụ kiện đi kèm theo yêu cầu công trình.

Giao hàng nhanh: nội thành TP.HCM trong ngày, toàn quốc 1–5 ngày.

52/25/11 Quốc Lộ 1A, An Phú Đông, Q.12, TP.HCM | 070 6789 416 | T2–T7, 8:00–17:30

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Cáp Thép

Cáp bọc nhựa khác cáp mạ kẽm thế nào?

Cáp bọc nhựa là cáp thép mạ kẽm được bọc thêm lớp nhựa PVC bên ngoài, giúp chống ăn mòn tốt hơn ở môi trường ẩm/ven biển, an toàn hơn khi tiếp xúc trực tiếp và có tính thẩm mỹ cao hơn (nhiều màu). Cáp mạ kẽm thông thường có giá thấp hơn, phù hợp môi trường khô ráo, ít tiếp xúc trực tiếp.

Đường kính cáp thép nào phù hợp cho giằng mái tôn nhà xưởng?

Với giằng mái nhà tiền chế thông thường, cáp mạ kẽm hoặc cáp bọc nhựa đường kính 6–10mm cấu trúc 6×19 là lựa chọn phổ biến. Với nhịp lớn hoặc tải gió cao cần tính toán theo bản vẽ kết cấu, có thể cần đường kính 12mm trở lên.

Cáp thép và cáp bọc nhựa loại nào chịu lực tốt hơn?

Tải trọng chịu lực phụ thuộc vào đường kính lõi thép, không phụ thuộc lớp bọc nhựa. Với cùng đường kính lõi, cáp bọc nhựa và cáp mạ kẽm chịu tải tương đương — lớp nhựa chỉ có tác dụng bảo vệ bề mặt, không tăng khả năng chịu lực.

Mua cáp thép, cáp bọc nhựa ở đâu tại TP.HCM?

COGA cung cấp cáp thép mạ kẽm và cáp bọc nhựa đa dạng đường kính, có sẵn kho tại TP.HCM, đầy đủ CO/CQ. Liên hệ 070 6789 416 hoặc ghé 52/25/11 Quốc Lộ 1A, An Phú Đông, Q.12, TP.HCM để được báo giá và tư vấn trực tiếp.

COGA có cắt cáp theo chiều dài yêu cầu không?

Có. COGA nhận cắt cáp thép, cáp bọc nhựa theo chiều dài yêu cầu và tư vấn phụ kiện (tăng đơ, ốc siết cáp, khoen đầu) đi kèm phù hợp với ứng dụng thực tế của công trình.

CÁP THÉP