📋 Mục lục bài viết
Bulong inox là loại bulong được sản xuất từ thép không gỉ (stainless steel), có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với bulong thép thông thường. Đây là lựa chọn bắt buộc trong các môi trường ẩm ướt, tiếp xúc hóa chất, ngành thực phẩm và ven biển – nơi mà bulong thép thường sẽ bị gỉ sét nhanh chóng.
COGA cung cấp đầy đủ bulong inox các loại: Inox 201, 304 (SUS304 / A2) và 316 (SUS316 / A4), kích thước M6 đến M36, tiêu chuẩn DIN 931/933, ISO 4762, JIS B 1176. Có CO/CQ theo yêu cầu.
1. Bulong inox là gì? Ưu điểm so với bulong thép thường
Bulong inox được làm từ thép không gỉ (stainless steel) – hợp kim của sắt với Chromium (tối thiểu 10.5%), Nickel, và có thể có thêm Molybdenum. Lớp oxit Chromium hình thành tự nhiên trên bề mặt tạo ra màng bảo vệ thụ động (passive film) ngăn ăn mòn xảy ra, kể cả khi bề mặt bị trầy xước thì màng này tự tái tạo.
Ưu điểm nổi bật của bulong inox
🔒 Chống ăn mòn xuất sắc
Không gỉ, không cần sơn hay mạ kẽm, không bị ăn mòn điện hóa
🌡️ Chịu nhiệt tốt
Inox 304 chịu nhiệt đến 870°C, inox 316 đến 816°C liên tục
✨ Thẩm mỹ bền lâu
Bề mặt sáng bóng, không cần bảo dưỡng, giữ thẩm mỹ nhiều thập niên
🥗 An toàn thực phẩm
Không phản ứng với thực phẩm, đạt tiêu chuẩn vệ sinh FDA
2. Phân loại bulong inox: 201, 304, 316
2.1 Bulong inox 201 (SUS201)
Inox 201 là inox austenitic thay thế một phần Nickel bằng Mangan và Nitrogen để giảm chi phí. Thành phần: ~16–18% Chromium, 3.5–5.5% Nickel, 5.5–7.5% Mangan. Chi tiết về mác thép này xem tại đặc điểm bu lông inox 201.

Ứng dụng phù hợp: Đồ gia dụng, nội thất inox trong nhà, kết cấu trang trí không tiếp xúc môi trường ăn mòn.
Hạn chế: Khả năng chống ăn mòn kém hơn 304 đáng kể. Không dùng ngoài trời, ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất.
Tham khảo sản phẩm bulong inox 201 (SUS201) giá tốt tại COGA.
2.2 Bulong inox 304 (SUS304 / Ký hiệu A2)
Đây là loại inox phổ biến nhất thế giới, chiếm ~50% sản lượng thép không gỉ toàn cầu. Thành phần: 18% Chromium, 8% Nickel (còn gọi là 18/8). Phân tích đầy đủ thành phần và cơ tính có trong bài bu lông inox 304 là gì.
Ứng dụng phù hợp:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: máy chế biến, băng tải, bình chứa
- Kiến trúc ngoài trời: lan can, tay vịn, mặt dựng
- Thiết bị bếp công nghiệp và y tế thông thường
- Công trình xây dựng trong môi trường ít ăn mòn
Hạn chế: Không chịu được môi trường biển có clorua cao, hoặc hóa chất có tính axit mạnh. Tham khảo sản phẩm bulong inox 304 có sẵn kho tại COGA.
2.3 Bulong inox 316 (SUS316 / Ký hiệu A4)
Inox 316 có thêm 2–3% Molybdenum so với 304, tạo ra khả năng chống ăn mòn clorua vượt trội. Thành phần: 16–18% Chromium, 10–14% Nickel, 2–3% Molybdenum. Đọc thêm: bu lông inox 316 là gì.
Ứng dụng phù hợp:
- Công trình ven biển, hải đảo (nơi có nồng độ muối NaCl cao)
- Thiết bị và đường ống trong nhà máy hóa chất, xử lý nước thải
- Dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật
- Bình chứa và thiết bị xử lý acid chlorhydric (HCl) loãng
- Công trình ngoài khơi (offshore), nuôi trồng thủy sản
Tham khảo sản phẩm bulong inox 316 (SUS316/A4) kháng clorua có sẵn kho tại COGA.
3. Bảng so sánh chi tiết: Inox 201 vs 304 vs 316
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 (A2) | Inox 316 (A4) |
|---|---|---|---|
| Thành phần Cr-Ni | 16–18% Cr, 3.5–5.5% Ni | 18% Cr, 8% Ni | 16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo |
| Ký hiệu ISO | – | A2 (trên đầu bulong) | A4 (trên đầu bulong) |
| Chống ăn mòn chung | ★★☆☆☆ Thấp | ★★★★☆ Tốt | ★★★★★ Xuất sắc |
| Chống ăn mòn biển (Cl⁻) | ★☆☆☆☆ Rất kém | ★★★☆☆ Trung bình | ★★★★★ Xuất sắc |
| Chịu nhiệt liên tục | 750°C | 870°C | 816°C |
| Từ tính | Từ tính nhẹ | Không từ tính (dạng cuộn) | Không từ tính |
| Giá thành tương đối | 1x (cơ sở) | 1.5–2x | 2–3x |
| Nên dùng khi nào? | Nội thất, trong nhà khô thoáng | Hầu hết ứng dụng ngoài trời, thực phẩm | Biển, hóa chất, y tế, hải đảo |
💡 Quy tắc chọn nhanh: Nếu công trình trong phạm vi 5km từ biển hoặc tiếp xúc hóa chất → Chọn Inox 316. Các trường hợp còn lại → Inox 304 là đủ và tiết kiệm hơn.
4. Ứng dụng của bulong inox trong từng ngành
4.1 Ngành Thực phẩm & Đồ uống
Bulong inox 304 là tiêu chuẩn tối thiểu trong ngành này. Inox không phản ứng với acid thực phẩm (acetic, citric, lactic), không nhiễm mùi, dễ vệ sinh. Ứng dụng: máy chế biến, băng tải, bình chứa, khung giàn nhà máy. Dùng inox 316 khi tiếp xúc muối (chế biến thủy sản, nước mắm). Tổng hợp thực tế hơn có trong bài ứng dụng bu lông inox theo ngành.
4.2 Ngành Y tế & Dược phẩm
Inox 316 (A4) được quy định bắt buộc cho dụng cụ phẫu thuật, thiết bị vô trùng, đường ống dẫn dung dịch tiêm truyền. Khả năng hấp thụ tia UV yếu và dễ tiệt trùng là lợi thế lớn.
4.3 Xây dựng & Kiến trúc ngoài trời
Bulong inox 304 dùng cho: lan can cầu thang, mặt dựng kính, cấu kiện trang trí, mái che. Tại các công trình ven biển (Phú Quốc, Nha Trang, Đà Nẵng), bắt buộc dùng inox 316 để đảm bảo tuổi thọ 20+ năm.
4.4 Công nghiệp Hóa chất & Xử lý nước
Đường ống và bình chứa trong nhà máy xử lý nước thải, nhà máy hóa chất dùng bulong inox 316 để chống ăn mòn trong môi trường có Cl⁻, SO₄²⁻ cao.
4.5 Nuôi trồng Thủy sản & Hải đảo
Khung bè nuôi cá, hệ thống lọc nước biển, cơ sở hạ tầng hải đảo đều cần bulong inox 316 do tiếp xúc liên tục với nước biển có nồng độ muối cao (35‰).
5. Thông số kỹ thuật và kích thước bulong inox
Tiêu chuẩn kỹ thuật
- DIN 933 – Bulong đầu lục giác ren suốt (inox)
- DIN 931 – Bulong đầu lục giác ren lửng
- ISO 4014 / ISO 4017 – Tương đương DIN 931/933 theo tiêu chuẩn quốc tế
- JIS B 1176 – Tiêu chuẩn Nhật Bản, phổ biến trong dự án Nhật đầu tư
Thông số cơ học bulong inox 304 và 316
| Mác inox | Ký hiệu A | Độ bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng HV |
|---|---|---|---|---|---|
| SUS304 / 1.4301 | A2-70 | ≥700 | ≥450 | ≥20% | ≤250 |
| SUS304 / 1.4301 | A2-80 | ≥800 | ≥600 | ≥12% | ≤300 |
| SUS316 / 1.4401 | A4-70 | ≥700 | ≥450 | ≥20% | ≤250 |
| SUS316 / 1.4401 | A4-80 | ≥800 | ≥600 | ≥12% | ≤300 |
Kích thước bulong inox tại COGA
| Kích thước | Chiều dài có sẵn (mm) | Kích thước đầu (mm) | Có kho 304 | Có kho 316 |
|---|---|---|---|---|
| M6 | 16–80 | 10mm | ✅ | ✅ |
| M8 | 20–120 | 13mm | ✅ | ✅ |
| M10 | 25–150 | 17mm | ✅ | ✅ |
| M12 | 30–200 | 19mm | ✅ | ✅ |
| M16 | 40–200 | 24mm | ✅ | ✅ |
| M20 | 50–300 | 30mm | ✅ | ⚠️ Đặt hàng |
| M24–M36 | Theo yêu cầu | 36–55mm | ⚠️ Đặt hàng | ⚠️ Đặt hàng |
6. Cách nhận biết bulong inox thật vs inox giả / inox kém chất lượng
Thị trường Việt Nam có không ít bulong mạ inox (thép mạ) hoặc inox 201 bán với giá inox 304. Dưới đây là cách kiểm tra nhanh tại chỗ — xem thêm hướng dẫn kiểm tra bulong inox 304 chính hãng:

Phương pháp 1: Kiểm tra nam châm
- Inox 304/316 (austenitic): Nam châm không hút hoặc hút rất yếu (do cấu trúc tinh thể austenitic)
- Inox 201: Nam châm hút nhẹ đến trung bình (do hàm lượng Mn cao)
- Thép mạ inox (hàng giả): Nam châm hút mạnh – đây là dấu hiệu chắc chắn là hàng giả
Phương pháp 2: Kiểm tra ký hiệu trên đầu bulong
- A2: Inox 304 theo tiêu chuẩn ISO 3506
- A4: Inox 316 theo tiêu chuẩn ISO 3506
- Không có ký hiệu hoặc ký hiệu khác: Cần yêu cầu CO/CQ từ nhà cung cấp
Phương pháp 3: Yêu cầu chứng chỉ
Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Mill Test Report (MTR) hoặc CO/CQ có kiểm nghiệm thành phần hóa học. Một nhà cung cấp uy tín không bao giờ từ chối cung cấp tài liệu này. COGA cung cấp MTR/CO/CQ đầy đủ cho mọi đơn hàng từ 50 kg trở lên.
7. Bảng giá bulong inox 304 & 316 năm 2026
Giá tham khảo tại COGA, áp dụng cho đơn hàng từ 20 kg. Đơn nhỏ hơn có thể cao hơn 5–10%.
| Kích thước | Inox 304 A2-70 (VND/kg) | Inox 316 A4-70 (VND/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| M6–M8 | 120.000–150.000 | 200.000–250.000 | Thường tính theo túi/cái |
| M10–M12 | 100.000–130.000 | 170.000–220.000 | Tính theo kg |
| M16–M20 | 90.000–120.000 | 150.000–200.000 | Có chiết khấu từ 50 kg |
| M24–M36 | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Đặt theo bản vẽ |
* Giá chưa VAT 10%. Biến động theo giá thép inox thế giới (nickel LME). Liên hệ 070 6789 416 để nhận báo giá cập nhật nhất.
Khi nào nên dùng bulong inox thay cho bulong thép mạ kẽm?
Không phải công trình nào cũng cần dùng bulong inox. Với môi trường khô ráo, ít ăn mòn, bulong thép mạ kẽm hoặc bulong cấp bền cao có thể kinh tế hơn. Bulong inox nên được ưu tiên khi chi tiết liên kết thường xuyên tiếp xúc nước, hơi ẩm, hóa chất nhẹ, thực phẩm, khu vực ven biển hoặc vị trí cần tính thẩm mỹ và hạn chế bảo trì.
| Môi trường sử dụng | Vật liệu gợi ý | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Trong nhà, khô ráo, ít ăn mòn | Inox 201 hoặc thép mạ kẽm tùy yêu cầu | Ưu tiên tối ưu chi phí nếu không có yêu cầu chống gỉ cao. |
| Ngoài trời, mưa ẩm, nhà xưởng | Inox 304 / A2 | Phù hợp đa số công trình dân dụng và công nghiệp thông thường. |
| Ven biển, hóa chất, clorua cao | Inox 316 / A4 | Kháng ăn mòn tốt hơn 304 nhờ thành phần Molybdenum. |
| Thực phẩm, y tế, thiết bị sạch | Inox 304 hoặc 316 theo tiêu chuẩn dự án | Cần kiểm tra yêu cầu bề mặt, chứng từ và tiêu chuẩn nghiệm thu. |
Báo giá bulong inox phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bulong inox thay đổi theo mác inox 201/304/316, đường kính, chiều dài, kiểu đầu, tiêu chuẩn, số lượng và chứng từ yêu cầu. Vì vậy COGA không nên chốt giá chỉ theo một size chung chung; cùng là M12 nhưng giá có thể khác đáng kể giữa inox 201, 304 và 316, hoặc giữa hàng tiêu chuẩn DIN/JIS/ISO và hàng đặt theo bản vẽ.
- Vật liệu: inox 316 thường cao hơn 304; inox 201 thường dùng cho nhu cầu chi phí thấp hơn và môi trường ít ăn mòn.
- Quy cách: size M, chiều dài, bước ren, ren suốt/ren lửng, đầu lục giác ngoài/lục giác chìm/mắt/cùm U.
- Tiêu chuẩn và chứng từ: DIN 933, DIN 931, ISO 4762, JIS, CO/CQ hoặc chứng chỉ vật liệu nếu dự án yêu cầu.
- Số lượng và tiến độ: đơn hàng lớn, cần gấp hoặc giao đi tỉnh cần kiểm tra tồn kho/khả năng chuẩn bị trước khi báo giá.
Thông tin cần gửi để COGA báo giá bulong inox chính xác
Để nhận báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi: mác inox 201/304/316, size M, chiều dài, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ, số lượng, yêu cầu CO/CQ, địa điểm giao hàng và thời điểm cần hàng. Nếu chưa chắc nên chọn 304 hay 316, COGA có thể tư vấn theo môi trường sử dụng trước khi báo giá.
- Chọn theo vật liệu: bulong inox 201, bulong inox 304, bulong inox 316.
- Đọc thêm: bu long inox 304 là gì, bu long inox 316 là gì, cách kiểm tra bulong inox 304.
- Gửi yêu cầu qua form liên hệ COGA để báo giá bulong inox hoặc xem thêm năng lực Công ty TNHH COGA.
8. Tại sao chọn COGA cung cấp bulong inox?
- ✅ Hàng chính hãng – Nguồn gốc rõ ràng, không pha trộn hàng kém chất lượng
- ✅ CO/CQ đầy đủ – Mill Test Report, chứng chỉ thành phần hóa học theo yêu cầu
- ✅ Kho hàng TP.HCM – Giao hàng nhanh, xem hàng trực tiếp được
- ✅ Đa dạng kích thước – M6 đến M36, cả ren suốt và ren lửng
- ✅ Tư vấn kỹ thuật – Giúp chọn đúng 304/316/201 theo môi trường sử dụng
- ✅ Chiết khấu sản lượng – Từ 50 kg được chiết khấu, từ 200 kg chiết khấu cao hơn
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp về bulong inox
Bulong inox 304 và 316 khác nhau thế nào?
Inox 304 phù hợp đa số môi trường ngoài trời và nhà xưởng thông thường. Inox 316 có thêm Molybdenum nên kháng clorua và môi trường ven biển/hóa chất tốt hơn, thường có chi phí cao hơn.
Bulong inox 201 có bị gỉ không?
Inox 201 vẫn là thép không gỉ nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304 và 316. Vật liệu này nên dùng ở môi trường trong nhà, khô ráo hoặc nơi ít hơi muối, ít hóa chất.
Khi nào nên chọn inox 316 thay vì inox 304?
Nên chọn inox 316 khi bulong làm việc gần biển, trong môi trường có clorua, hóa chất, nước thải, thiết bị thực phẩm/y tế hoặc công trình cần tuổi thọ chống ăn mòn cao.
Báo giá bulong inox cần cung cấp thông tin gì?
Cần cung cấp mác inox 201/304/316, size M, chiều dài, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ, số lượng, yêu cầu CO/CQ, địa điểm giao hàng và tiến độ cần hàng.
COGA có cung cấp CO/CQ cho bulong inox không?
COGA có thể hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu đơn hàng và điều kiện vật tư, phù hợp cho hồ sơ nghiệm thu công trình, nhà xưởng hoặc dự án công nghiệp.
Bulong inox có dùng ngoài trời hoặc môi trường hóa chất được không?
Có, nhưng cần chọn đúng mác inox. Inox 304 phù hợp nhiều môi trường ngoài trời thông thường; inox 316 phù hợp hơn cho môi trường ven biển, clorua hoặc hóa chất.
COGA có giao bulong inox toàn quốc không?
COGA tư vấn từ TP.HCM và hỗ trợ giao hàng toàn quốc theo quy cách, số lượng và tiến độ của từng đơn hàng.
🔩 Cần báo giá bulong inox 304/316?
Hàng chính hãng, có CO/CQ, giao hàng toàn quốc từ TP.HCM
Một số lựa chọn bulong inox liên quan: Bulong Inox M10, Bulong M8 Inox, Bulong Mắt Inox 201/304 và Bulong Lục Giác Chìm.
Nhóm bulong inox và phụ kiện chống gỉ liên quan: cùm U inox, cùm inox 304.
Bài tư vấn inox và phụ kiện chống gỉ liên quan: long đền dùng với bulong inox.
Khi chọn bulong inox theo môi trường sử dụng, nên kiểm tra thêm: hồ sơ Công ty TNHH COGA cung cấp bulong inox 201, 304, 316; nhóm bài giới thiệu tiêu chuẩn và đội ngũ COGA.
