📋 Mục lục bài viết
- Bulong 8.8 là gì? Ý nghĩa ký hiệu cấp bền
- Thông số cơ học chi tiết của bulong 8.8
- Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng
- So sánh bulong 8.8 vs 5.6 vs 10.9
- Ứng dụng thực tế của bulong 8.8
- Bảng tra kích thước M8–M60
- Bề mặt xử lý: đen, mạ kẽm, HDG
- Lực siết (Torque) chuẩn cho bulong 8.8
- Bảng giá bulong 8.8 tại COGA năm 2026
- Cách kiểm tra chất lượng bulong 8.8
- Tại sao chọn COGA?
- FAQ – 8 câu hỏi thường gặp
Trong ngành xây dựng kết cấu thép tại Việt Nam, bulong 8.8 (bulong cấp bền 8.8) là loại bulong phổ biến và quan trọng nhất trong các công trình nhà tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, cầu đường và kết cấu chịu tải trọng cao. Với độ bền kéo tối thiểu 800 MPa và giới hạn chảy 640 MPa, bulong 8.8 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của kết cấu thép hiện đại.
COGA cung cấp bulong liên kết 8.8 theo tiêu chuẩn DIN 931/933 (ren lửng và ren suốt), kích thước M8 đến M60, đầy đủ bề mặt hàng đen – mạ kẽm – HDG. Có CO/CQ, giao hàng toàn quốc. Hotline: 070 6789 416.
1. Bulong 8.8 là gì? Ý nghĩa ký hiệu cấp bền
Ký hiệu “8.8” trên bulong là mã cấp bền (property class) theo tiêu chuẩn ISO 898-1, biểu thị hai thông số cơ học quan trọng:

Ký hiệu: 8 . 8
8
Số thứ nhất
Độ bền kéo tối thiểu
= 8 × 100 = 800 MPa
8
Số thứ hai
Tỷ lệ σY/σU × 10
= 8/10 = 0.8 → σY = 640 MPa
Nói cách khác: Bulong 8.8 chịu được lực kéo tối thiểu 800 Newton trên mỗi mm² tiết diện, và bắt đầu biến dạng dẻo khi lực kéo đạt 640 N/mm². Đây là mức cường độ đủ để dùng trong hầu hết kết cấu thép dân dụng và công nghiệp.
Bulong 8.8 được làm từ thép carbon trung hoặc thép hợp kim thấp (low-alloy steel), qua quá trình xử lý nhiệt tôi-ram (quenching and tempering) để đạt độ bền cao trong khi vẫn giữ được độ dẻo cần thiết.
2. Thông số cơ học chi tiết của bulong 8.8
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength, σU) | Min 800 MPa (≥800 N/mm²) | ISO 898-1 |
| Giới hạn chảy (Proof Load Stress, σY) | Min 640 MPa | ISO 898-1 |
| Độ bền kéo tối đa | Max 1000 MPa (để phân biệt với 10.9) | ISO 898-1 |
| Độ giãn dài tối thiểu (Elongation) | 12% (với d ≤ 16mm) / 9% (d > 16mm) | ISO 898-1 |
| Độ cứng Vickers (HV) | 250–320 HV | ISO 898-1 |
| Độ cứng Rockwell (HRC) | 22–32 HRC | ISO 898-1 |
| Vật liệu điển hình | Thép carbon trung (0.25–0.55% C) hoặc thép hợp kim thấp, xử lý nhiệt Q&T | ISO 898-1 |
| Nhiệt độ thử va đập (Charpy) | -20°C (nếu yêu cầu) | Theo yêu cầu |
3. Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho bulong 8.8
DIN 931 – Bulong 8.8 ren lửng (Hex Bolt Partial Thread)
DIN 931 là tiêu chuẩn Đức quy định bulong đầu lục giác ren lửng (phần không có ren dài hơn phần có ren). Đây là loại phổ biến nhất trong kết cấu thép tại Việt Nam vì phần thân không ren tạo điểm chịu cắt tốt hơn.
DIN 933 – Bulong 8.8 ren suốt (Hex Bolt Full Thread)
DIN 933 quy định bulong đầu lục giác ren suốt toàn bộ thân. Dùng khi cần điều chỉnh linh hoạt chiều dài siết, hoặc khi chiều dày kết cấu ngắn hơn chiều dài thân bulong không ren của DIN 931.
Các tiêu chuẩn khác tương đương
| Tiêu chuẩn | Xuất xứ | Phổ biến trong dự án | Cấp tương đương |
|---|---|---|---|
| ISO 898-1 Class 8.8 | Quốc tế | Mọi dự án | Trực tiếp |
| ASTM A325 | Mỹ | Dự án Mỹ, FDI Mỹ | Gần tương đương 8.8 |
| ASTM A307 Grade B | Mỹ | Dự án Mỹ | Thấp hơn 8.8 |
| JIS B1051 S8T | Nhật Bản | Dự án Nhật (FDI) | Tương đương 8.8 |
| TCVN 1916:1995 | Việt Nam | Dự án trong nước | Có cấp bền 8.8 |
4. So sánh bulong 8.8 vs 5.6 vs 10.9: Khi nào dùng loại nào?
| Tiêu chí | Bulong 5.6 | Bulong 8.8 ⭐ | Bulong 10.9 |
|---|---|---|---|
| Độ bền kéo | 500 MPa | 800 MPa | 1000 MPa |
| Giới hạn chảy | 300 MPa | 640 MPa | 900 MPa |
| Độ dẻo (Elongation) | 20% | 12–14% | 9% (giòn hơn) |
| Khả năng hàn | ✅ Dễ hàn | ⚠️ Cần kiểm soát | ❌ Không khuyến khích hàn |
| Giá thành tương đối | 1x | 1.3–1.6x | 1.8–2.2x |
| Ứng dụng điển hình | Nhà tiền chế nhẹ, mái tole | Kết cấu thép chính, nhà xưởng, cầu | Tải trọng cực lớn, pre-tensioned |
| Phổ biến tại VN | Trung bình | ★★★★★ Rất phổ biến | Ít phổ biến |
💡 Bulong 8.8 là điểm cân bằng tối ưu giữa độ bền (đủ mạnh cho hầu hết kết cấu) và độ dẻo (chịu được sốc tải), với chi phí hợp lý hơn 10.9. Đây là lý do nó chiếm đến 70% thị trường bulong kết cấu tại Việt Nam. Nhóm cường độ cao hơn được phân tích trong bài bu lông cấp bền 10.9, còn kiến thức nền có tại bu lông là gì và cách đọc ký hiệu.
Công trình cần cấp bền cao hơn? Tham khảo bulong 10.9 chịu tải trọng lớn tại COGA.
5. Ứng dụng thực tế của bulong 8.8 trong xây dựng
5.1 Kết cấu thép nhà tiền chế (Pre-engineered Steel Buildings)
Đây là ứng dụng chiếm tỷ lệ lớn nhất. Bulong 8.8 dùng để liên kết: dầm chính – cột, dầm phụ – dầm chính, bản đế cột – sườn, bản mã góc. Tiêu chuẩn thiết kế theo AISC 360-16 hoặc EN 1993-1-8. Xem thêm bài ứng dụng bu lông liên kết 8.8 trong thực tế.
5.2 Nhà xưởng công nghiệp và kho logistic
Khung thép nhà kho cần bulong 8.8 cho mối nối dầm-cột và hệ giằng ngang. Đặc biệt khi có cầu trục (overhead crane) yêu cầu bulong 8.8 tại mối nối dầm đỡ ray.
5.3 Cầu thép và cầu vượt
Mối nối dầm cầu thép dùng bulong cường độ cao 8.8 (hoặc 10.9 với cầu lớn). Yêu cầu lắp đặt chính xác với lực siết kiểm soát bằng cờ lê lực (torque wrench).
5.4 Máy móc và thiết bị công nghiệp
Motor, máy nén, bơm, thiết bị rung động cần bulong 8.8 cho bộ phận chịu lực động (dynamic load). Bộ phận rung động mạnh nên dùng thêm đai ốc khóa (lock nut) hoặc vòng hãm.
5.5 Điện gió và điện mặt trời
Khung đỡ pin mặt trời (solar panel rack) và tháp tuabin gió đều dùng bulong 8.8 hoặc cao hơn. Môi trường ngoài trời yêu cầu mạ kẽm nhúng nóng HDG hoặc inox 316.
6. Bảng tra kích thước bulong 8.8 DIN 931/933 M8–M60
| Kích thước | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Kích thước đầu S (mm) | Chiều cao đầu k (mm) | Chiều dài ren DIN 931 | Có kho tại COGA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M8 | 8 | 1.25 | 13 | 5.3 | 22mm | ✅ |
| M10 | 10 | 1.50 | 17 | 6.4 | 26mm | ✅ |
| M12 | 12 | 1.75 | 19 | 7.5 | 30mm | ✅ |
| M16 | 16 | 2.00 | 24 | 10.0 | 38mm | ✅ |
| M20 | 20 | 2.50 | 30 | 12.5 | 46mm | ✅ |
| M22 | 22 | 2.50 | 32 | 14.0 | 50mm | ✅ |
| M24 | 24 | 3.00 | 36 | 15.0 | 54mm | ✅ |
| M27 | 27 | 3.00 | 41 | 17.0 | 60mm | ⚠️ Đặt |
| M30 | 30 | 3.50 | 46 | 18.7 | 66mm | ⚠️ Đặt |
| M36 | 36 | 4.00 | 55 | 22.5 | 78mm | ⚠️ Đặt |
| M42–M60 | 42–60 | 4.50–5.50 | 65–90 | 26–35 | Theo bản vẽ | 📞 Liên hệ |
Đặt nhanh kích thước thông dụng có sẵn kho: bulong liên kết M16 cấp bền 8.8 và bulong liên kết M20.
7. Bề mặt xử lý bulong 8.8: Đen, Mạ kẽm, HDG
| Bề mặt | Độ dày lớp | Tuổi thọ ngoài trời | Ứng dụng phù hợp | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Hàng đen | Không có lớp bảo vệ | 3–6 tháng | Kết cấu trong nhà, sơn phủ sau khi lắp | Cơ sở 1x |
| Mạ kẽm điện phân | 5–12 μm | 2–5 năm | Môi trường trong nhà, ẩm trung bình | 1.1–1.2x |
| Mạ kẽm nhúng nóng HDG | 45–85 μm | 15–25 năm | Ngoài trời, ven biển, khu công nghiệp | 1.3–1.5x |
| Mạ Dacromet | 8–10 μm | 5–10 năm | Ô tô, môi trường muối | 1.4–1.6x |

8. Lực siết (Torque) chuẩn cho bulong 8.8
Lực siết đúng chuẩn đảm bảo mối nối đạt lực kẹp (clamping force) thiết kế, không bị lỏng và không bị đứt ren. Bảng dưới đây áp dụng cho điều kiện khô (hệ số ma sát μ = 0.12), không bôi dầu: Thao tác chuẩn được hướng dẫn trong bài cách dùng cờ lê siết bu lông đúng lực.
| Kích thước | Lực siết Snug Tight (Nm) | Lực siết Full Pretension (Nm) | Lực kẹp đạt được (kN) |
|---|---|---|---|
| M12 | 65 | 85 | ~50 |
| M16 | 150 | 200 | ~90 |
| M20 | 300 | 400 | ~145 |
| M24 | 500 | 680 | ~210 |
| M30 | 1000 | 1400 | ~340 |
* Giá trị tham khảo, hệ số ma sát μ = 0.12 (bề mặt khô không dầu mỡ). Khi bôi dầu hoặc bôi mỡ, lực siết giảm 15–25%. Tham khảo kỹ sư kết cấu cho yêu cầu cụ thể theo tiêu chuẩn TCVN hoặc AISC.
9. Bảng giá bulong 8.8 tại COGA năm 2026
| Kích thước | Hàng đen (VND/kg) | Mạ kẽm điện (VND/kg) | Mạ kẽm HDG (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| M8–M12 | 35.000–42.000 | 40.000–48.000 | 45.000–55.000 |
| M16–M20 | 33.000–40.000 | 38.000–46.000 | 42.000–52.000 |
| M22–M30 | 31.000–38.000 | 36.000–44.000 | 40.000–50.000 |
| M36–M60 | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
* Giá chưa VAT 10%. Áp dụng cho đơn hàng từ 50 kg. Liên hệ 070 6789 416 để nhận báo giá cập nhật và chiết khấu sản lượng.
10. Cách kiểm tra chất lượng bulong 8.8 khi mua
- Kiểm tra ký hiệu: Ký hiệu “8.8” phải được dập nổi hoặc khắc rõ ràng trên đầu bulong (hex head). Thiếu ký hiệu → không đạt chuẩn hoặc là hàng giả.
- Yêu cầu CO/CQ: Chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) theo ISO 898-1 hoặc DIN 931/933. Kiểm tra thành phần hóa học và kết quả thử kéo.
- Kiểm tra độ cứng tại hiện trường: Dùng máy đo độ cứng cầm tay (Leeb hardness tester) – bulong 8.8 phải đạt HV 250–320.
- Kiểm tra chiều sâu ren: Ren phải sắc, đều, không bị bavia. Đai ốc tiêu chuẩn phải vặn trơn tru bằng tay đến nửa chiều dài.
- Kiểm tra từ tính: Bulong 8.8 là thép carbon → bị nam châm hút. Nếu không hút → có thể là hàng inox bán lẫn vào (ít xảy ra nhưng cần chú ý).
11. Tại sao chọn COGA cung cấp bulong 8.8?
- ✅ Kho hàng đa dạng M8–M36 – Giao hàng ngay, không cần chờ đặt — xem chi tiết sản phẩm bulong liên kết 8.8
- ✅ Có CO/CQ đầy đủ – Đáp ứng yêu cầu nghiệm thu dự án trong và ngoài nước
- ✅ Đầy đủ bề mặt – Hàng đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng HDG
- ✅ Chiết khấu theo sản lượng – 3–5% từ 100 kg, 5–8% từ 500 kg, thương lượng từ 1 tấn
- ✅ Tư vấn kỹ thuật – Hỗ trợ chọn đúng cấp bền, bề mặt, chiều dài theo bản vẽ thiết kế
- ✅ Giao hàng toàn quốc – Nội thành TP.HCM 2–4h, tỉnh lân cận 1–2 ngày
Bulong liên kết 8.8 dùng cho hạng mục nào?
Bulong liên kết 8.8 thường dùng trong kết cấu thép, nhà xưởng, nhà tiền chế, cầu trục, bệ máy, hệ khung chịu lực và các vị trí yêu cầu lực kẹp lớn hơn bulong thường. Với hạng mục chịu tải cao hơn hoặc có chỉ định thiết kế riêng, kỹ sư có thể yêu cầu bulong 10.9 thay cho 8.8; việc thay đổi cấp bền cần được kiểm tra theo bản vẽ và tiêu chuẩn nghiệm thu.
| Hạng mục | Cấp bền thường gặp | Lưu ý chọn mua |
|---|---|---|
| Khung thép, nhà xưởng, nhà tiền chế | 8.8 | Chọn đồng bộ bulong, đai ốc, long đền và xử lý bề mặt. |
| Bệ máy, thiết bị rung động, kết cấu chịu tải cao | 8.8 hoặc 10.9 theo thiết kế | Cần kiểm tra lực siết, cấp bền và yêu cầu CO/CQ. |
| Liên kết ngoài trời, môi trường ẩm | 8.8 mạ kẽm/HDG | Xem xét mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng tùy môi trường. |
Quy cách bulong liên kết M16, M20, M22, M24
Các size M16, M20, M22 và M24 là nhóm thường gặp trong kết cấu thép và nhà xưởng. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định đường kính, chiều dài, ren suốt/ren lửng, tiêu chuẩn DIN 931/DIN 933 hoặc tiêu chuẩn dự án, cấp bền 8.8/10.9, bề mặt đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- bulong liên kết 8.8 cho hạng mục kết cấu phổ biến.
- bulong liên kết M16 8.8 và bulong liên kết M20 cho nhóm size thường dùng.
- bulong 10.9 cho nhu cầu cấp bền cao theo chỉ định thiết kế.
Báo giá bulong 8.8 và 10.9 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bulong 8.8 và 10.9 không nên chốt chỉ theo một mã chung vì cùng size M20 vẫn có thể khác nhau theo chiều dài, tiêu chuẩn, bề mặt, cấp bền, số lượng và yêu cầu chứng từ. COGA tư vấn từ TP.HCM và hỗ trợ giao hàng toàn quốc theo quy cách đơn hàng; nội dung tư vấn tập trung vào thông số kỹ thuật, CO/CQ và nhu cầu nghiệm thu, không diễn giải như có chi nhánh/kho địa phương nếu thông tin đó không có thật.
- Cấp bền: 10.9 thường yêu cầu vật liệu và kiểm soát cơ tính cao hơn 8.8.
- Bề mặt: hàng đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng có chi phí khác nhau.
- Tiêu chuẩn: DIN 931, DIN 933, ASTM/ISO hoặc yêu cầu bản vẽ ảnh hưởng đến nguồn hàng và nghiệm thu.
- Số lượng: đơn hàng lớn hoặc cần gấp cần kiểm tra khả năng chuẩn bị và giao hàng.
Thông tin cần gửi để COGA báo giá bulong liên kết chính xác
Để báo giá sát thực tế, khách hàng nên gửi: size M, chiều dài, cấp bền 8.8/10.9, tiêu chuẩn, xử lý bề mặt, số lượng, yêu cầu đai ốc/long đền đi kèm, CO/CQ, địa điểm giao hàng và tiến độ cần hàng. Nếu đang so sánh cấp bền hoặc tiêu chuẩn, có thể đọc thêm cơ tính của bulong, tiêu chuẩn DIN cho bulong và tiêu chuẩn ASTM cho bulong.
Khách hàng có thể gửi yêu cầu qua form liên hệ COGA để báo giá bulong liên kết hoặc tham khảo năng lực Công ty TNHH COGA.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về bulong 8.8 và 10.9
Bulong 8.8 là gì?
Bulong 8.8 là bulong cấp bền cao có giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa và giới hạn chảy khoảng 0,8 lần bền kéo, thường dùng cho liên kết kết cấu thép, nhà xưởng và máy móc.
Bulong 8.8 và 10.9 khác nhau thế nào?
Bulong 10.9 có cường độ cao hơn 8.8, phù hợp các vị trí chịu tải lớn hơn hoặc có yêu cầu thiết kế riêng. Không nên tự thay đổi cấp bền nếu chưa đối chiếu bản vẽ và tiêu chuẩn nghiệm thu.
Khi nào nên dùng bulong 10.9 thay vì 8.8?
Nên dùng bulong 10.9 khi bản vẽ, kỹ sư thiết kế hoặc tiêu chuẩn dự án yêu cầu cấp bền cao hơn, lực kẹp lớn hơn hoặc điều kiện làm việc khắt khe hơn.
Bulong liên kết M16 và M20 dùng ở đâu?
M16 và M20 là size phổ biến trong kết cấu thép, nhà tiền chế, khung nhà xưởng, bệ máy và liên kết bản mã. Chiều dài và cấp bền cần chọn theo bản vẽ.
Báo giá bulong 8.8 cần cung cấp thông tin gì?
Cần cung cấp size M, chiều dài, cấp bền, tiêu chuẩn DIN/ASTM/ISO hoặc bản vẽ, bề mặt, số lượng, yêu cầu đai ốc/long đền, CO/CQ, địa điểm giao hàng và tiến độ.
COGA có cung cấp CO/CQ cho bulong 8.8, 10.9 không?
COGA có thể hỗ trợ CO/CQ theo yêu cầu đơn hàng và điều kiện vật tư, phục vụ hồ sơ nghiệm thu cho công trình, nhà xưởng hoặc dự án công nghiệp.
COGA có giao bulong liên kết toàn quốc không?
COGA tư vấn từ TP.HCM và hỗ trợ giao hàng toàn quốc theo quy cách, số lượng và tiến độ của từng đơn hàng.
⚙️ Cần báo giá bulong 8.8 cho kết cấu thép?
Giao hàng nhanh TP.HCM và toàn quốc | Có CO/CQ | Chiết khấu sản lượng
📱 Gọi: 070 6789 416
💬 Zalo báo giá
52/25/11 QL 1A, P. An Phú Đông, Q.12, TP.HCM | T2–T7: 8:00–17:30
Nội dung kỹ thuật liên quan đến cấp bền, tiêu chuẩn và lực siết: tiêu chuẩn DIN, phương pháp kiểm bulong thành phẩm.
Bài tư vấn liên kết kết cấu thép nên đọc thêm: long đền cho liên kết bulong.
