Bulong Liên Kết Cấp 8.8 – Tiêu Chuẩn DIN 931/933 Cho Kết Cấu Thép Nhà Tiền Chế
Bulong liên kết 8.8 là chi tiết cơ khí thiết yếu trong mọi kết cấu thép nhà tiền chế, nhà xưởng công nghiệp và công trình cầu đường tại Việt Nam. Không giống bulong neo (chôn trong bê tông), bulong liên kết 8.8 được dùng để ghép nối dầm-cột, xà gồ, bản mã liên kết và các tấm thép với nhau — tạo thành khung kết cấu hoàn chỉnh chịu tải trọng tĩnh và động.
Tại COGA, chúng tôi cung cấp bulong liên kết 8.8 theo tiêu chuẩn DIN 931 (ren bán phần) và DIN 933 (ren toàn phần), đầy đủ kích thước từ M8 đến M36, bề mặt mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng — đáp ứng mọi yêu cầu của dự án nhà thép và kết cấu thép.
1. Bulong Liên Kết 8.8 Là Gì? Phân Biệt DIN 931 và DIN 933
| Tiêu chí | DIN 931 (Ren bán phần) | DIN 933 (Ren toàn phần) |
|---|---|---|
| Phần ren | Chỉ một phần thân có ren | Toàn bộ thân có ren |
| Ưu điểm | Chịu lực cắt tốt hơn | Linh hoạt chiều dài |
| Chiều dài phổ biến | 40–300mm | 12–100mm |
| Ứng dụng | Kết nối dầm cột, bản mã dày | Bản mã mỏng, mối nối có điều chỉnh |
| Tiêu chuẩn lực siết | Theo TCVN 1916 | Theo TCVN 1916 |
2. Thông Số Kỹ Thuật Bulong Liên Kết 8.8
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấp bền | 8.8 | ISO 898-1 |
| Giới hạn bền kéo | 800 N/mm² | Min. |
| Giới hạn chảy | 640 N/mm² | 0,2% offset |
| Độ cứng | 225–300 HV | Vickers |
| Vật liệu | Thép carbon cường độ cao | SAE 1040–1060 |
| Xử lý nhiệt | Tôi và ram | Quench & Temper |
| Kích thước | M8, M10, M12, M16, M20, M22, M24, M27, M30, M36 | Tồn kho COGA |
| Bề mặt | Đen / Mạ kẽm điện phân / HDG | Theo yêu cầu |
| Đai ốc đi kèm | Đai ốc DIN 934 cấp 8 | Bán kèm theo bộ |
3. Lực Siết Tiêu Chuẩn Bulong Liên Kết 8.8 (Torque Table)
| Kích thước | Bước ren (mm) | Lực siết (Nm) | Lực kẹp (kN) | Cờ lê khuyên dùng |
|---|---|---|---|---|
| M12 | 1,75 | 82 Nm | 30 kN | Cờ lê 19mm |
| M16 | 2,0 | 190 Nm | 60 kN | Cờ lê 24mm |
| M20 | 2,5 | 380 Nm | 96 kN | Cờ lê 30mm |
| M22 | 2,5 | 510 Nm | 118 kN | Cờ lê 32mm |
| M24 | 3,0 | 650 Nm | 140 kN | Cờ lê 36mm |
| M30 | 3,5 | 1.290 Nm | 216 kN | Cờ lê 46mm |
4. Ứng Dụng Bulong Liên Kết 8.8 Trong Thực Tế
Bulong liên kết 8.8 được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục thi công kết cấu thép:
- Liên kết dầm-cột nhà thép tiền chế: Kết nối dầm chính (I-beam) với cột thép qua bản mã, chịu tải trọng ngang và đứng.
- Lắp ghép xà gồ: Cố định xà gồ C/Z lên dầm thép mái và tường.
- Bản mã liên kết (Gusset plate): Kết nối các thanh giằng và thanh chống trong khung thép.
- Kết cấu cầu đường: Liên kết dầm cầu, lan can bảo vệ, bản thép mặt cầu.
- Kho lạnh và nhà công nghiệp: Chịu tải trọng cầu trục EOT lên đến 10 tấn.
5. Tại Sao Chọn Bulong Liên Kết 8.8 Từ COGA?
- ✅ Sẵn kho: M8 đến M36 — giao trong ngày tại TP.HCM, 2–3 ngày toàn quốc.
- ✅ Chứng nhận chất lượng: Kiểm tra cơ tính theo ISO 898-1, có CO/CQ theo yêu cầu.
- ✅ Bán theo bộ: Bulong + Đai ốc DIN 934 + Vòng đệm DIN 125 — đóng gói sẵn theo công trình.
- ✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng tiêu chuẩn, kích thước, cấp bền.
- ✅ Giá cạnh tranh: Báo giá ngay theo số lượng — chiết khấu cao cho đơn hàng dự án.
6. FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Bulong Liên Kết 8.8
❓ Có thể dùng bulong liên kết 8.8 thay cho 10.9 không?
Không nên, trừ khi được kỹ sư kết cấu xác nhận là an toàn sau tính toán lại. Bulong 10.9 có giới hạn bền 1.000 MPa, dùng cho các liên kết chịu tải rất lớn — thay bằng 8.8 sẽ làm giảm an toàn của kết cấu.
❓ Bulong liên kết 8.8 có bán theo bộ không?
Có. COGA bán theo bộ đầy đủ: bulong + đai ốc DIN 934 + vòng đệm phẳng DIN 125. Bạn chỉ cần cung cấp kích thước và số lượng, chúng tôi đóng gói theo bộ sẵn sàng cho công trình.
❓ Lực siết bao nhiêu là đủ với bulong liên kết 8.8 M20?
Lực siết tiêu chuẩn cho bulong liên kết 8.8 M20 là 380 Nm (±10%) với bề mặt khô không bôi trơn. Nếu bề mặt có dầu bôi trơn, giảm lực siết xuống 70–75%. Khuyến nghị dùng cờ lê lực (torque wrench) thay vì cờ lê thường để đảm bảo chính xác.
❓ Bulong liên kết 8.8 khác bulong neo 8.8 như thế nào?
Bulong liên kết dùng để nối các chi tiết thép với nhau (dầm-cột, xà gồ), trong khi bulong neo được chôn vào móng bê tông để giữ chân cột. Hai loại có hình dạng, tiêu chuẩn và phương pháp lắp đặt hoàn toàn khác nhau — không thể thay thế cho nhau.
❓ Mạ kẽm nhúng nóng (HDG) hay mạ kẽm điện phân — loại nào tốt hơn?
Mạ kẽm nhúng nóng (HDG) dày hơn (45–85 μm), bền hơn trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ — phù hợp cho công trình ngoài trời, ven biển. Mạ kẽm điện phân mỏng hơn (5–12 μm), bề mặt đẹp hơn — dùng cho kết cấu trong nhà hoặc môi trường khô ráo.
7. FAQ Schema JSON-LD (Tối Ưu Google Featured Snippet)
📞 ĐẶT HÀNG BULONG LIÊN KẾT 8.8 — GIAO NGAY
Hotline / Zalo: 070 6789 416 | Email: bulong.coga@gmail.com






