Bu Lông Neo M20 – Tiêu Chuẩn Vàng Của Nhà Tiền Chế Việt Nam
Bu lông neo M20 là kích thước được chỉ định nhiều nhất trong bản vẽ kết cấu nhà tiền chế tại Việt Nam, chiếm hơn 60% sản lượng bu lông neo của COGA. Với đường kính 20mm, bước ren 2.5mm và lực kháng nhổ 80–110 kN, M20 cân bằng hoàn hảo giữa tải trọng, thi công và chi phí – lý do nó trở thành tiêu chuẩn ngầm của ngành xây dựng công nghiệp Việt Nam. COGA đáp ứng tiêu chuẩn DIN 529 / ASTM A307 / JIS B1180, tồn kho L250–L800mm, giao toàn quốc 24–48h.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông Neo M20
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính | 20mm |
| Bước ren | 2.5mm |
| Chiều dài | 250 / 300 / 400 / 500 / 600 / 800mm |
| Cấp độ bền | 4.6 / 5.6 / 8.8 |
| Lực kháng nhổ B25 | 80–110 kN |
| Lực siết 4.6 | 240–280 Nm |
| Lực siết 8.8 | 430–500 Nm |
| Bề mặt | HDG 85μm / Mạ điện / Inox 304 / Thô |
| Mũi khoan | Ø24mm |
| Tiêu chuẩn | DIN 529 / ASTM A307 / JIS B1180 |
| Trọng lượng | 0.60–2.50 kg/chiếc |
Ứng Dụng Trong Thực Tế
- Nhà xưởng, kho logistics 1.000–3.000m², cột H200–H250, nhịp 18–24m
- Nhà máy sản xuất công nghiệp nhẹ và trung bình không có cầu trục
- Trung tâm thương mại, showroom ô tô mái thép nhịp lớn
- Cột điện, trạm biến áp 22kV–110kV
- Nhà tiền chế tiêu chuẩn – phần lớn bản vẽ tại Việt Nam chỉ định M20
Bu Lông Neo M20 Theo Cấp Độ Bền
| Cấp | Giới hạn bền | Phù hợp |
|---|---|---|
| 4.6 | 400 MPa | Nhà xưởng thông thường, gió cấp dưới 8 |
| 5.6 | 500 MPa | Vùng gió trung bình, có rung động nhẹ |
| 8.8 | 800 MPa | Vùng gió mạnh, ven biển, cầu trục dưới 5 tấn |
Tính Toán Nhanh Số Lượng M20 Cho Dự Án
Nhà xưởng 1.000m² (50m × 20m) bước cột 6m, 4 bu lông/cột: khoảng 104 chiếc M20×400. COGA hỗ trợ dự toán miễn phí theo bản vẽ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: 1 tấn bu lông neo M20×400 được bao nhiêu chiếc?
A: Khoảng 620–650 chiếc/tấn (mỗi bộ ~1.5–1.6 kg gồm 2 đai ốc + 1 vòng đệm).
Q: M20 mạ kẽm nhúng nóng giá bao nhiêu?
A: Tham khảo 22.000–55.000đ/chiếc tùy chiều dài. Đơn theo tấn giá ưu đãi hơn.
Q: M20 cấp 4.6 L400 hay L500 cho cột H200?
A: L400 thường đủ. L500 khi nền đất yếu hoặc thiết kế yêu cầu hệ số an toàn cao hơn.
📞 Đặt hàng M20: 070 6789 416 – Giao TP.HCM trong ngày, toàn quốc 24–48h.
Xem thêm: hướng dẫn chọn mua bulong neo và bảng kích thước M12–M64.
Khi Nào Nên Chọn Bu Lông Neo M20?
| Điều kiện công trình | Khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà xưởng tiền chế thông dụng | M20 cấp 5.6 hoặc 8.8 | Cân bằng tốt giữa tải trọng, giá thành và độ sẵn hàng. |
| Chân máy, bệ thiết bị rung nhẹ | M20 L500-L800 | Cần chiều sâu chôn đủ để ổn định khi vận hành. |
| Khu vực ngoài trời hoặc ẩm | M20 mạ kẽm nhúng nóng | Tăng khả năng chống ăn mòn cho phần ren và thân bu lông. |
CTA: cần báo giá M20 theo bản vẽ? Gửi kích thước, cấp bền, lớp mạ và số lượng qua 070 6789 416 để được kiểm tra quy cách trước khi sản xuất.
FAQ Bu Lông Neo M20
M20 khác M16 ở điểm nào?
M20 có đường kính lớn hơn, khả năng chịu tải và diện tích ren lớn hơn M16, phù hợp hơn cho cột thép, nhà xưởng và móng máy tải trung bình.
M20 có cần dùng cờ lê lực khi lắp không?
Nên dùng cờ lê lực nếu mối nối yêu cầu kiểm soát lực siết. Lực siết phụ thuộc cấp bền, tình trạng ren, bôi trơn và yêu cầu thiết kế.
COGA có cung cấp M20 cấp 8.8 không?
Có. COGA cung cấp và gia công bu lông neo M20 cấp 4.6, 5.6, 8.8 và theo yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ.
Thông Tin Cung Ứng Và Chứng Từ Tại COGA
CÔNG TY TNHH COGA tư vấn và cung cấp bu lông, thanh ren, phụ kiện liên kết cho nhà xưởng, kết cấu thép và công trình công nghiệp. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, tiêu chuẩn vật liệu, cấp bền, lớp mạ và số lượng để đội ngũ kỹ thuật kiểm tra quy cách trước khi báo giá.
- Địa chỉ: 52/25/11 Quốc Lộ 1A, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM.
- Hotline/Zalo: 070 6789 416.
- Chứng từ: hỗ trợ CO/CQ, chứng nhận vật liệu hoặc hồ sơ lô hàng khi khách hàng/dự án yêu cầu.
- Phạm vi tư vấn: chọn kích thước, cấp bền, vật liệu, lớp mạ, chiều dài gia công và phụ kiện đi kèm theo bản vẽ thực tế.







