Bu Lông Neo M18 – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Nhà Xưởng 500–1.000m²
Bu lông neo M18 có đường kính 18mm và bước ren 2.5mm theo tiêu chuẩn DIN 529, được thiết kế để lấp đầy khoảng cách tải trọng giữa M16 và M20. Tại các khu công nghiệp phía Nam, M18 được chỉ định phổ biến cho nhà xưởng 500–1.000m² cột đơn H200 cao 6–8m, nơi M16 không đủ tải nhưng M20 lại vượt ngân sách.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông Neo M18
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính | 18mm |
| Bước ren | 2.5mm |
| Chiều dài | 200 / 300 / 400 / 500 / 600mm |
| Cấp độ bền | 4.6 / 8.8 |
| Lực kháng nhổ B25 | 60–85 kN |
| Lực siết 4.6 | 170–200 Nm |
| Lực siết 8.8 | 310–360 Nm |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng HDG / Mạ điện |
| Mũi khoan | Ø22mm |
| Tiêu chuẩn | DIN 529 |
| Trọng lượng | 0.45–1.5 kg/chiếc |
Ứng Dụng Đặc Trưng Của Bu Lông Neo M18
- Nhà kho, xưởng sản xuất 500–1.000m², cột H200
- Trạm xăng, siêu thị mái tôn cột đơn diện tích trung bình
- Nhà để xe nhiều tầng khung thép nhẹ
- Cầu thang thép công trình dân dụng cao tầng
- Hệ thống pin năng lượng mặt trời khung thép mặt đất
Khi Nào Chọn M18 Thay Vì M16 Hay M20?
| Tiêu chí | M16 | M18 | M20 |
|---|---|---|---|
| Lực kháng nhổ | ~65 kN | ~85 kN | ~110 kN |
| Diện tích phù hợp | 200–500m² | 500–1.000m² | 1.000–3.000m² |
| Chi phí so sánh | 100% | ~120% | ~145% |
| Mũi khoan | Ø20mm | Ø22mm | Ø24mm |
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Bu lông neo M18 có thay thế M20 không?
A: Không tự ý thay nếu bản vẽ chỉ định M20. Cần kỹ sư kết cấu kiểm tra lại. Nếu bản vẽ chỉ ghi điều kiện lực (Fkéo ≤ 85 kN) thì M18 đáp ứng được.
Q: M18 chiều dài phổ biến nhất là bao nhiêu?
A: L=400mm và L=500mm chiếm hơn 70% đơn hàng. L=400mm cho móng cột H150–H200 tiêu chuẩn.
Q: Giá bu lông neo M18 là bao nhiêu?
A: Tham khảo 18.000–38.000đ/chiếc tùy chiều dài và loại mạ. Từ 200 chiếc có giá dự án.
📞 Báo giá M18: 070 6789 416 – nhận báo giá trong 30 phút.











