Bố trí thiếu bulong hoặc sai khoảng cách tại mối nối kết cấu thép là lỗi kỹ thuật nghiêm trọng nhưng lại khó phát hiện bằng mắt thường trước khi xảy ra sự cố. Bài viết tổng hợp nguyên tắc bố trí bulong cường độ cao theo khoảng cách tiêu chuẩn và cách ước tính số lượng cần dùng cho mối nối kết cấu thép nhà xưởng, mang tính tham khảo kỹ thuật — mọi tính toán chính thức vẫn cần được kỹ sư kết cấu có chứng chỉ hành nghề thẩm định theo hồ sơ thiết kế cụ thể.
Nguyên tắc bố trí bulong theo khoảng cách tiêu chuẩn
Các quy chuẩn kết cấu thép (tương tự TCVN 5575 và các tiêu chuẩn quốc tế như AISC) đều quy định khoảng cách bố trí bulong theo đường kính danh nghĩa (d) để đảm bảo bản mã không bị xé rách hoặc mất khả năng chịu lực giữa các lỗ bulong:
- Khoảng cách tối thiểu giữa hai tâm lỗ bulong: thường lấy tối thiểu 3d, để tránh vùng ứng suất tập trung giữa hai lỗ chồng lấn lên nhau.
- Khoảng cách biên tối thiểu (từ tâm lỗ đến mép bản mã): thường lấy tối thiểu 1,5d-2d tùy hướng chịu lực, để tránh xé mép khi bulong chịu cắt.
- Khoảng cách tối đa giữa các lỗ: giới hạn theo bề dày bản mã (thường không vượt 12-16 lần bề dày tại vùng ngoài trời, do yêu cầu chống ăn mòn giữa các điểm liên kết) để tránh biến dạng cục bộ giữa các bulong.
Đây là nguyên tắc tham khảo nhanh — số liệu chính xác cho từng cấp bền, tổ hợp tải trọng cụ thể cần lấy theo bảng tra trong tiêu chuẩn thiết kế áp dụng cho công trình (TCVN, AISC, Eurocode…) mà đơn vị thiết kế đang sử dụng.

Cách ước tính số lượng bulong theo lực cắt và lực kéo mối nối
Về nguyên tắc, số lượng bulong tối thiểu cho một mối nối được ước tính bằng cách chia tổng lực tác dụng (lực cắt hoặc lực kéo lớn nhất tại mối nối, lấy từ hồ sơ tính toán kết cấu) cho khả năng chịu lực của một bulong theo cấp bền và đường kính đã chọn, sau đó nhân với hệ số an toàn theo tiêu chuẩn áp dụng. Khả năng chịu cắt/chịu kéo của từng cấp bền bulong (8.8, 10.9, 12.9) có thể tham khảo nhanh tại so sánh bulong 8.8, 10.9 và 12.9 để chọn cấp bền phù hợp trước khi ước tính số lượng.
Với mối nối chịu cả lực cắt và lực kéo đồng thời (ví dụ mối nối góc, mối nối chịu mô men), cần cộng hợp ảnh hưởng của cả hai thành phần lực theo công thức tương tác của tiêu chuẩn thiết kế, không đơn giản cộng số lượng bulong của từng trường hợp riêng lẻ.
Ứng dụng thực tế: bố trí bulong tại bản mã liên kết cột-dầm
Bản mã liên kết là nơi áp dụng trực tiếp các nguyên tắc trên. Cách tính số lượng bulong theo cấu tạo bản mã cụ thể (kích thước bản mã, số hàng/cột lỗ bulong) được trình bày chi tiết hơn tại bản mã liên kết trong nhà thép: cấu tạo và cách tính số lượng bulong — bài viết này tập trung vào nguyên tắc khoảng cách chung, còn bài bản mã đi sâu vào ví dụ tính toán cụ thể theo từng loại mối nối.

Sai lầm thường gặp khi bố trí bulong cường độ cao
Một số lỗi thực tế thường gặp tại công trình: bố trí thiếu bulong biên (dễ xảy ra khi thi công theo kinh nghiệm mà không đối chiếu bản vẽ), dùng nhầm cấp bền thấp hơn thiết kế do không kiểm tra ký hiệu dập trên đầu bulong trước khi lắp, hoặc bỏ qua lực kéo do tải gió/tải động khi chỉ tính theo lực tĩnh ban đầu. Nên đối chiếu ký hiệu cấp bền thực tế trên từng lô hàng nhận về với hồ sơ thiết kế trước khi thi công đại trà.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách tối thiểu giữa hai bulong M20 là bao nhiêu?
Theo nguyên tắc tham khảo 3d, với M20 khoảng cách tối thiểu giữa hai tâm lỗ thường lấy khoảng 60mm — tuy nhiên số liệu chính xác cần lấy theo tiêu chuẩn thiết kế áp dụng cho công trình cụ thể.
Có thể tự tính số lượng bulong mà không cần kỹ sư kết cấu không?
Với hạng mục không chịu lực chính (giá đỡ nhẹ, kết cấu phụ), có thể tham khảo bảng tính nhanh; nhưng với mối nối chịu lực chính của khung nhà xưởng, luôn cần kỹ sư kết cấu thẩm định để đảm bảo an toàn và đúng quy định pháp lý.
Vì sao cần kiểm tra ký hiệu cấp bền trên đầu bulong trước khi lắp?
Vì bulong cấp bền khác nhau có hình dạng bên ngoài gần giống nhau nhưng khả năng chịu lực chênh lệch lớn — lắp nhầm cấp bền thấp hơn thiết kế có thể khiến mối nối không đạt tải trọng an toàn dù số lượng bulong đủ theo bản vẽ.
COGA có hỗ trợ tư vấn số lượng bulong theo bản vẽ kết cấu không?
COGA có thể hỗ trợ tư vấn quy cách, cấp bền và số lượng tham khảo dựa trên bản vẽ khách hàng cung cấp, nhưng số liệu tính toán chính thức vẫn cần được kỹ sư kết cấu của công trình xác nhận.
Cần tư vấn quy cách và số lượng bulong cường độ cao theo bản vẽ kết cấu, vui lòng liên hệ COGA.

