Bu lông inox (stainless steel bolt) là bu lông làm từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn vượt trội. COGA cung cấp bu lông inox các mác 201, 304 (SUS304/A2), 316 (SUS316/A4), kích thước M6–M36, có CO/CQ đầy đủ, giao hàng toàn quốc. Xem thêm so sánh bu lông inox 304 vs 316 và bảng giá 2026 để chọn đúng mác inox.
Bu Lông Inox Là Gì? Ưu Điểm So Với Bu Lông Thép Carbon
Bu lông inox được sản xuất từ thép hợp kim chứa ít nhất 10.5% crom (Cr), tạo ra lớp oxit crom (Cr₂O₃) tự bảo vệ bề mặt — tự phục hồi khi bị xước trong môi trường có oxy. Nhờ đặc tính này, bu lông inox không cần sơn phủ hay mạ thêm, bảo trì gần như bằng 0.
So với bu lông thép carbon mạ kẽm, bu lông inox vượt trội về khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt (biển, hóa chất, nhiệt độ cao), nhưng giá thành cao hơn 4–10 lần. Inox là lựa chọn phù hợp khi tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn và yêu cầu thẩm mỹ cao.
Phân Loại Bu Lông Inox Theo Mác Vật Liệu
Inox 201
Mác thép không gỉ giá rẻ, thành phần crom thấp (~16%), thay thế một phần niken bằng mangan. Chống ăn mòn ở mức cơ bản, phù hợp cho môi trường khô ráo trong nhà. Không khuyến nghị dùng ngoài trời ven biển.
Inox 304 (SUS304 / A2 / 18-8)
Mác phổ biến nhất toàn cầu — 18% Cr, 8% Ni. Chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, nước ngọt, axit loãng. Đạt tiêu chuẩn ISO 3506 A2. Ứng dụng rộng trong xây dựng, thực phẩm, dược phẩm.
Inox 316 (SUS316 / A4 / Marine Grade)
Bổ sung 2–3% Molybden (Mo), tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua (nước biển, muối công nghiệp). Tiêu chuẩn bắt buộc cho công trình ven biển, cảng, tàu thủy và thiết bị xử lý hóa chất.
So Sánh Inox 201, 304 và 316
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 (A2) | Inox 316 (A4) |
|---|---|---|---|
| Thành phần Cr | 16–18% | 18–20% | 16–18% |
| Thành phần Ni | 3.5–5.5% | 8–10.5% | 10–14% |
| Molybden (Mo) | Không | Không | 2–3% |
| Chống ăn mòn | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Môi trường biển | Không phù hợp | Hạn chế | Phù hợp |
| Giá tương đối | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Tiêu chuẩn ISO | — | A2-70 / A2-80 | A4-70 / A4-80 |
Bảng Kích Thước Bu Lông Inox Phổ Biến (M6–M36)
| Kích thước | d (mm) | Bước ren | SW mỏ lết (mm) |
|---|---|---|---|
| M6 | 6 | 1.00 | 10 |
| M8 | 8 | 1.25 | 13 |
| M10 | 10 | 1.50 | 17 |
| M12 | 12 | 1.75 | 19 |
| M16 | 16 | 2.00 | 24 |
| M20 | 20 | 2.50 | 30 |
| M24 | 24 | 3.00 | 36 |
| M30 | 30 | 3.50 | 46 |
| M36 | 36 | 4.00 | 55 |
Tiêu chuẩn: ISO 4014 / DIN 931. Cấp bền: A2-70, A4-70 (700 MPa), A2-80, A4-80 (800 MPa).
Ứng Dụng Bu Lông Inox
- Xây dựng & kiến trúc: Cầu thang kính, mặt dựng nhôm kính, lan can — yêu cầu thẩm mỹ và không gỉ lộ ngoài.
- Công nghiệp thực phẩm & dược phẩm: Inox 304/316 bắt buộc theo tiêu chuẩn vệ sinh HACCP, FDA.
- Hóa chất: Inox 316 chịu axit, kiềm và dung môi tốt hơn 304.
- Hàng hải & ven biển: Bu lông mắt inox 316 cho tàu thuyền, cầu cảng, công trình ven biển.
- Đường ống nước: Inox 304 cho đường ống nước sạch, ghép mặt bích.
Tại Sao Nên Chọn Bu Lông Inox COGA?
- Đa dạng mác: Inox 201, 304, 316 — kích thước M6 đến M36, sẵn hàng tại TP.HCM.
- CO/CQ đầy đủ: Mill certificate, MTC, chứng nhận thành phần hóa học từng lô hàng.
- Không bán pha mác: COGA cam kết đúng mác, không bán inox 201 gắn nhãn 304.
- Tư vấn chọn mác phù hợp dựa trên môi trường và tải trọng thực tế.
- Chiết khấu theo sản lượng, giao nội thành TP.HCM trong ngày.
📍 52/25/11 Quốc Lộ 1A, An Phú Đông, Q.12, TP.HCM | ☎️ 070 6789 416 | T2–T7, 8:00–17:30
