Bu Lông Neo M14 Là Gì?
Bu lông neo M14 có đường kính 14mm, bước ren 2.0mm theo tiêu chuẩn DIN 529 – kích thước nhỏ nhất trong dải bu lông neo thông dụng, phù hợp cho công trình tải trọng nhẹ dưới 300m² nơi tiết kiệm chi phí là ưu tiên hàng đầu. COGA cung cấp M14 thép C35–C45, đầy đủ đai ốc và vòng đệm.
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông Neo M14
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính | 14mm |
| Bước ren | 2.0mm |
| Chiều dài | 150 / 200 / 250 / 300mm |
| Cấp độ bền | 4.6 |
| Lực kháng nhổ B25 | 30–45 kN |
| Lực siết | 80–95 Nm |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng HDG / Mạ điện |
| Mũi khoan | Ø18mm |
| Tiêu chuẩn | DIN 529 / JIS B1180 |
Ứng Dụng Của Bu Lông Neo M14
- Mái che, nhà để xe diện tích dưới 300m² cột H100–H120
- Gắn chân máy thiết bị nhẹ dưới 500kg: máy bơm, motor
- Hàng rào thép, cổng cửa khung nhẹ
- Giá kệ, rack kim loại trong kho
Lưu ý: Không dùng M14 cho nhà tiền chế từ 150m² trở lên. Kết cấu nhà xưởng thông thường yêu cầu tối thiểu M16.
So Sánh Bu Lông Neo M14 Với M16
| Tiêu chí | M14 | M16 |
|---|---|---|
| Lực kháng nhổ | ~45 kN | ~65 kN (+44%) |
| Công trình phù hợp | < 300m² | < 500m² |
| Giá/chiếc L300 | ~8.000–15.000đ | ~12.000–22.000đ |
| Mũi khoan | Ø18mm | Ø20mm |
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Chiều sâu chôn tối thiểu của M14?
A: Tối thiểu 10D = 140mm. Thực tế nên chôn 200mm để đảm bảo an toàn.
Q: Có thể thay M14 bằng M16 không?
A: Hoàn toàn được – M16 an toàn hơn. Ngược lại (thay M16 bằng M14) cần phê duyệt kỹ sư kết cấu.
📞 Báo giá: 070 6789 416 – nhận báo giá trong 30 phút.









