Cấp bền (strength grade) là thông số quyết định tải trọng tối đa mà bu lông neo có thể chịu được trước khi bệ biến dạng dẻo hoặc đứt gãy. Chọn sai cấp bền có thể dẫn đến sập công trình; chọn quá cao gây lãng phí chi phí. Bài này giúp bạn chọn đúng cấp bền cho từng loại công trình.
Ý Nghĩa Của Cấp Bền Bu Lông
Ký hiệu cấp bền (ví dụ: 8.8) được đọc như sau:
- Số đầu × 100 = Giới hạn bền kéo (MPa). Ví dụ: 8 × 100 = 800 MPa.
- Số đầu × số sau × 10 = Giới hạn chảy (MPa). Ví dụ: 8 × 8 × 10 = 640 MPa.
Bảng So Sánh Cấp Bền Bu Lông Neo
| Cấp bền | Bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Ứng dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 4.6 | 400 | 240 | Nhà dân dụng nhẹ, tải trọng thấp | Phổ biến, giá rẻ nhất |
| 5.6 | 500 | 300 | Nhà tiền chế nhỏ <500m², gió trung bình | Thay thế 4.6 khi cần bền hơn |
| 6.6 | 600 | 360 | Nhà xưởng 500–1.000m² | Tải trung bình-cao |
| 8.8 | 800 | 640 | Nhà xưởng lớn, ven biển, cầu trục nhẹ | Phổ biến nhất — khuyến nghị mặc định |
| 10.9 | 1.000 | 900 | Cầu trục nặng, hạ tầng đặc biệt, kháng động đất | Giá cao nhất, cần kiểm soát momen siết |
Hướng Dẫn Chọn Cấp Bền Theo Loại Công Trình
- Nhà kho, mái che đơn giản <200m²: Cấp 4.6 hoặc 5.6, kích thước M16–M20.
- Nhà tiền chế 200–1.000m², vùng ít gió: Cấp 6.6, kích thước M20–M22.
- Nhà xưởng 1.000–5.000m², ven biển hoặc vùng gió mạnh: Cấp 8.8, kích thước M20–M27. Đây là lựa chọn phổ biến nhất.
- Cầu trục 5–30 tấn: Cấp 8.8, kích thước M24–M27.
- Cầu trục >30 tấn, kháng động đất, hạ tầng quốc gia: Cấp 10.9, kích thước M30–M42.
Xem thêm hướng dẫn toàn diện về bu lông neo để hiểu các thông số kỹ thuật khác như kích thước, tiêu chuẩn và xử lý bề mặt.
